celestial sphere

celestial sphere

An astronomer points to a constellation on the celestial sphere.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiên cầu: "celestial sphere" một khái niệm trong thiên văn học, chỉ một mặt cầu tưởng tượng, bán kínhcùng lớn, với tâm Trái Đất. Các thiên thể như sao, hành tinh, Mặt Trăng Mặt Trời dường như được chiếu lên bề mặt của mặt cầu này khi quan sát từ Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Thiên cầu được các nhà thiên văn sử dụng để lập bản đồ vị trí của các ngôi sao.)
  • (Khi bạn nhìn lên bầu trời đêm, bạn đang thấy các ngôi sao được chiếu lên thiên cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the celestial sphere rotates": thiên cầu quay (do sự tự quay của Trái Đất, các ngôi sao dường như di chuyển trên thiên cầu).

    • The celestial sphere appears to rotate from east to west due to Earth's rotation. (Thiên cầu dường như quay từ đông sang tây do sự tự quay của Trái Đất.)
  • "the celestial equator": xích đạo thiên cầu (hình chiếu của xích đạo Trái Đất lên thiên cầu).

    • The celestial equator is an important reference line on the celestial sphere. (Xích đạo thiên cầu một đường tham chiếu quan trọng trên thiên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Celestial (tính từ): thuộc về bầu trời, thiên thể.

    • The celestial bodies include stars, planets, and moons. (Các thiên thể bao gồm sao, hành tinh mặt trăng.)
  • Sphere (danh từ): hình cầu, quả cầu.

    • A sphere is a perfectly round geometrical object. (Hình cầu một vật thể hình học tròn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vault of heaven: vòm trời (một cách gọi thơ ca cho bầu trời).
  • Firmament: vòm trời, bầu trời (thường dùng trong văn học cổ hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "celestial sphere".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "celestial sphere".